Herhangi bir kelime yazın!

"brainwave" in Vietnamese

ý tưởng chợt lóe lênsóng não

Definition

Một ý tưởng bất ngờ, thông minh xuất hiện đột ngột. Ngoài ra, cũng có thể nói về các tín hiệu điện của não bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'have a brainwave' dùng khi bạn bất ngờ nghĩ ra giải pháp hoặc ý tưởng hay ho. Trong khoa học, 'sóng não' là nghĩa khác, ít gặp trong đời thường.

Examples

I had a brainwave and solved the puzzle.

Tôi bất ngờ có một **ý tưởng chợt lóe lên** và giải được câu đố.

Their new plan was a real brainwave.

Kế hoạch mới của họ thật sự là một **ý tưởng chợt lóe lên**.

Scientists study brainwaves to understand the mind.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sóng não** để hiểu về tâm trí.

I was stuck for hours, then I got a brainwave and finished my project.

Tôi bí ý tưởng hàng giờ, rồi chợt có một **ý tưởng chợt lóe lên** và hoàn thành dự án.

Let’s hope someone has a brainwave and figures this out.

Hy vọng ai đó sẽ có một **ý tưởng chợt lóe lên** và tìm ra giải pháp.

When she proposed the idea, everyone agreed it was a brainwave.

Khi cô ấy đề xuất ý tưởng, mọi người đều đồng ý đó là một **ý tưởng chợt lóe lên**.