Herhangi bir kelime yazın!

"brag about" in Vietnamese

khoe khoang

Definition

Nói về thành tích hay sở hữu của mình một cách quá tự hào để gây ấn tượng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng theo nghĩa không chính thức, thường mang sắc thái tiêu cực, như khoe mẽ. Thường xuất hiện sau 'about' + điều đang khoe.

Examples

He likes to brag about his new car.

Anh ấy thích **khoe khoang** về chiếc xe mới của mình.

Don't brag about your grades to your friends.

Đừng **khoe khoang** điểm số với bạn bè của mình.

She often brags about how fast she can run.

Cô ấy thường xuyên **khoe khoang** về việc mình có thể chạy nhanh đến mức nào.

I don't mean to brag about, but I finished the project early.

Tôi không định **khoe khoang**, nhưng tôi đã hoàn thành dự án sớm.

People often brag about things that don't really matter.

Mọi người thường **khoe khoang** về những điều thực ra không quan trọng.

He can't help but brag about his cooking skills at every dinner.

Anh ấy luôn **khoe khoang** về tài nấu ăn của mình mỗi bữa tối.