Herhangi bir kelime yazın!

"bounder" in Vietnamese

kẻ thô lỗngười đàn ông bất lịch sự

Definition

'Bounder' chỉ người đàn ông cư xử thô lỗ, thiếu đứng đắn, hoặc không trung thực. Đây là từ cũ, thường dùng theo cách hài hước hoặc chế giễu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đàn ông, theo kiểu đùa cợt hoặc châm biếm, không dùng cho tội phạm nghiêm trọng. Tương tự như 'cad', nhưng nhẹ nhàng hơn.

Examples

Everyone thought he was a bounder because he lied to his friends.

Mọi người đều nghĩ anh ta là một **kẻ thô lỗ** vì anh ta đã nói dối bạn bè.

The movie's villain is a classic bounder who cheats everyone.

Nhân vật phản diện trong phim là một **kẻ thô lỗ** điển hình, chuyên lừa gạt mọi người.

Nobody trusts a bounder at work.

Không ai tin một **kẻ thô lỗ** ở nơi làm việc.

He acted like a total bounder at the party, flirting shamelessly with everyone.

Anh ta cư xử như một **kẻ thô lỗ** thực sự tại bữa tiệc, tán tỉnh mọi người một cách trắng trợn.

You can tell he's a bit of a bounder, always breaking promises and charming his way out of trouble.

Bạn có thể thấy anh ấy là loại **kẻ thô lỗ**, luôn thất hứa và dùng lời ngon ngọt để thoát rắc rối.

When she called him a bounder, everyone in the room laughed at how old-fashioned it sounded.

Khi cô ấy gọi anh ta là **kẻ thô lỗ**, mọi người trong phòng đều bật cười vì nghe quá cổ điển.