Herhangi bir kelime yazın!

"bossed" in Vietnamese

ra lệnhsai khiến

Definition

‘Bossed’ có nghĩa là ra lệnh hoặc sai khiến ai đó một cách quá mức hoặc gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'bossed around', hàm ý bị sai bảo một cách khó chịu. Không giống nghĩa 'quản lý'.

Examples

She bossed her little brother all day.

Cô ấy đã **ra lệnh** cho em trai mình suốt cả ngày.

He didn't like being bossed by his classmates.

Anh ấy không thích bị các bạn cùng lớp **ra lệnh**.

I felt like I was being bossed all day at work.

Tôi cảm thấy mình bị **sai khiến** suốt cả ngày ở chỗ làm.

Nobody likes getting bossed around by someone who isn’t their manager.

Không ai thích bị người khác **ra lệnh**, trừ khi đó là quản lý của họ.

I got tired of being bossed around all the time, so I spoke up.

Tôi mệt mỏi vì luôn bị **sai khiến** nên đã lên tiếng.

My older cousins always bossed me around during family gatherings.

Các anh chị họ lớn hơn tôi luôn **sai khiến** tôi trong các buổi tụ họp gia đình.