Herhangi bir kelime yazın!

"bosom buddy" in Vietnamese

bạn thân thiếtbạn tri kỷ

Definition

Bạn thân thiết là người bạn rất gần gũi và tin tưởng, có thể chia sẻ mọi bí mật và cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái thân mật và hơi cũ, chủ yếu dùng trong giao tiếp thân thiết. Ngày nay giới trẻ thường dùng 'bạn thân' hoặc 'best friend' thay thế.

Examples

Tom is my bosom buddy; I tell him everything.

Tom là **bạn thân thiết** của tôi; tôi kể cho cậu ấy mọi chuyện.

Sarah and Lily have been bosom buddies since childhood.

Sarah và Lily là **bạn thân thiết** từ nhỏ.

He became my bosom buddy after we traveled together.

Anh ấy trở thành **bạn thân thiết** của tôi sau khi chúng tôi cùng đi du lịch.

We’re not just friends—we’re bosom buddies, always there for each other.

Chúng tôi không chỉ là bạn bè—chúng tôi là **bạn thân thiết**, luôn sát cánh bên nhau.

Even after moving away, my bosom buddy and I still talk every week.

Dù chuyển đi xa, tôi và **bạn thân thiết** vẫn nói chuyện mỗi tuần.

You can always trust your bosom buddy with your deepest secrets.

Bạn luôn có thể tin tưởng chia sẻ bí mật sâu kín với **bạn thân thiết**.