Herhangi bir kelime yazın!

"boors" in Vietnamese

kẻ thô lỗngười cư xử bất lịch sự

Definition

Chỉ những người thô lỗ, thiếu phép tắc hoặc không quan tâm đến người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'boors' là từ văn chương hoặc trang trọng, ít dùng trong hội thoại hằng ngày. Không nhầm với 'boar' (con lợn rừng).

Examples

Some boors shouted during the performance.

Một vài **kẻ thô lỗ** đã la ó trong buổi biểu diễn.

The teacher did not tolerate boors in her classroom.

Cô giáo không chịu đựng **người cư xử bất lịch sự** trong lớp học của mình.

At the party, the boors made everyone uncomfortable.

Tại bữa tiệc, **kẻ thô lỗ** đã khiến mọi người khó chịu.

Don’t let a few boors ruin your evening.

Đừng để một vài **kẻ thô lỗ** phá hỏng buổi tối của bạn.

Those boors didn’t even say thank you after dinner.

Những **người cư xử bất lịch sự** ấy thậm chí còn không nói cảm ơn sau bữa tối.

It's hard to enjoy yourself when you're stuck with a bunch of boors.

Rất khó tận hưởng khi mắc kẹt với một nhóm **kẻ thô lỗ**.