"bookmarked" in Vietnamese
Definition
Khi một trang, bài viết hoặc vị trí nào đó được 'đánh dấu trang', nghĩa là bạn đã lưu lại để dễ dàng tìm hoặc quay lại sau này, đặc biệt là trên internet hoặc trong sách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đánh dấu trang' thường dùng cho các trang web ('I bookmarked the article') nhưng cũng có thể áp dụng cho sách giấy. Hầu hết dùng trên mạng, mang ý nghĩa hành động đã xong.
Examples
I bookmarked my favorite website so I can visit it later.
Tôi đã **đánh dấu trang** trang web yêu thích để truy cập sau.
She bookmarked the page in her book before going to bed.
Cô ấy đã **đánh dấu trang** sách trước khi đi ngủ.
You have bookmarked too many articles to read them all.
Bạn đã **đánh dấu trang** quá nhiều bài viết để có thể đọc hết.
I can’t believe I finally found that recipe I bookmarked last year.
Tôi không thể tin là cuối cùng mình đã tìm được công thức mà mình đã **đánh dấu trang** năm ngoái.
Once I bookmarked the ticket page, getting seats was much easier.
Một khi tôi đã **đánh dấu trang** trang vé, việc mua chỗ ngồi trở nên dễ hơn rất nhiều.
He has all his research sources neatly bookmarked for quick reference.
Anh ấy đã **đánh dấu trang** các nguồn tài liệu nghiên cứu của mình để tiện tham khảo nhanh chóng.