Herhangi bir kelime yazın!

"bookish" in Vietnamese

mọt sáchham mê đọc sách

Definition

Chỉ người rất thích đọc sách hoặc thường xuyên đọc sách, thường quan tâm đến việc học hơn là các hoạt động thực tiễn hay giao tiếp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'mọt sách' thường mang sắc thái hài hước, trìu mến hoặc trung lập, thỉnh thoảng có thể ám chỉ sự vụng về khi giao tiếp xã hội nhưng không mang nghĩa tiêu cực.

Examples

He is a bookish boy who loves reading every day.

Cậu ấy là một cậu bé **mọt sách**, ngày nào cũng thích đọc.

Her bookish nature makes her a great student.

Tính cách **mọt sách** giúp cô ấy trở thành học sinh xuất sắc.

My bookish friend spends weekends in the library.

Người bạn **mọt sách** của tôi dành cả cuối tuần trong thư viện.

People say I'm bookish, but I just really love to learn new things.

Mọi người bảo tôi **mọt sách**, nhưng tôi chỉ thích học điều mới thôi.

Despite his bookish appearance, he's actually really outgoing.

Dù có vẻ ngoài **mọt sách**, nhưng anh ấy rất năng động.

You don't have to be bookish to enjoy a good story.

Bạn không cần phải là **mọt sách** để thích một câu chuyện hay.