Herhangi bir kelime yazın!

"book up" in Vietnamese

kín chỗđược đặt hết

Definition

Khi tất cả chỗ hoặc vé cho một sự kiện, nhà hàng hay dịch vụ đều đã được đặt trước, không còn chỗ trống.

Usage Notes (Vietnamese)

'kín chỗ' thường dùng trong đặt phòng khách sạn, nhà hàng, vé hoặc lịch hẹn. Chủ yếu là cách nói thân mật trong tiếng Anh Anh và Úc.

Examples

The hotel was booked up for the holidays.

Khách sạn đã **kín chỗ** vào dịp lễ.

All the tables are booked up tonight.

Tối nay tất cả bàn đều đã **kín chỗ**.

The theater was booked up weeks in advance.

Nhà hát đã **kín chỗ** trước đó nhiều tuần.

Sorry, the appointment schedule is already booked up next week.

Xin lỗi, lịch hẹn cho tuần sau đã **kín chỗ** rồi.

By the time I called, the yoga class had already booked up.

Khi tôi gọi thì lớp yoga đã **kín chỗ** rồi.

Popular restaurants book up fast on weekends, so make a reservation early.

Nhà hàng nổi tiếng **kín chỗ** rất nhanh vào cuối tuần, bạn nên đặt trước.