"bone of contention" in Vietnamese
Definition
Một vấn đề hoặc điều gì đó khiến mọi người tranh luận hoặc không đồng ý với nhau, là nguồn gốc của mâu thuẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc khi nói trang trọng. Hay gặp trong cụm từ như 'nguồn gây tranh cãi chính'. Không mang nghĩa đen, không nói về xương thật.
Examples
The new policy became a bone of contention among workers.
Chính sách mới đã trở thành **nguồn gây tranh cãi** giữa các công nhân.
Money is often a bone of contention in families.
Tiền bạc thường là **nguồn gây tranh cãi** trong các gia đình.
The boundary line is a bone of contention between the two countries.
Đường biên giới là một **điểm gây mâu thuẫn** giữa hai nước.
Whether or not to adopt the new technology is still a bone of contention.
Việc có áp dụng công nghệ mới hay không vẫn là một **nguồn gây tranh cãi**.
Parking spaces are always a bone of contention in the city center.
Chỗ đậu xe luôn là **điểm gây mâu thuẫn** ở trung tâm thành phố.
That old argument about chores is still a bone of contention between them.
Cuộc tranh cãi cũ về việc nhà vẫn là **nguồn gây tranh cãi** giữa họ.