Herhangi bir kelime yazın!

"boing" in Vietnamese

boing

Definition

'Boing' là từ bắt chước âm thanh lò xo hoặc vật gì đó nảy lên nhanh chóng. Thường dùng trong truyện tranh hoặc lời nói vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong truyện tranh, phim hoạt hình hoặc khi nói đùa. Không dùng trong văn bản chính thức. Là từ tượng thanh cho âm thanh nảy.

Examples

The ball hit the floor and made a loud boing.

Quả bóng đập xuống sàn vang lên tiếng **boing** to.

When I jumped on the trampoline, I heard a boing.

Khi tôi nhảy lên tấm bạt lò xo, tôi nghe một tiếng **boing**.

The cartoon character’s nose made a funny boing when touched.

Mũi của nhân vật hoạt hình phát ra tiếng **boing** vui nhộn khi bị chạm vào.

He bounced back like a spring—boing!

Anh ấy bật lại như một chiếc lò xo—**boing**!

Every time the bed creaks, it goes boing in the silence.

Mỗi lần giường kêu, trong im lặng vang lên tiếng **boing**.

You could almost hear a boing when she had her sudden idea.

Bạn gần như nghe thấy tiếng **boing** khi cô ấy chợt nảy ra ý tưởng.