Herhangi bir kelime yazın!

"boil down to" in Vietnamese

chung quy lại làrút lại là

Definition

Chỉ một nguyên nhân hoặc lý do quan trọng nhất của một vấn đề phức tạp. Nói cách khác, đưa nội dung về điểm cốt lõi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nói chuyện hàng ngày lẫn trang trọng để tóm tắt ý chính. Thường theo sau là danh từ hoặc mệnh đề thể hiện lý do cốt lõi.

Examples

It all boils down to hard work.

Tất cả **chung quy lại là** làm việc chăm chỉ.

The problem boils down to money.

Vấn đề **chung quy lại là** tiền bạc.

Success often boils down to good habits.

Thành công thường **chung quy lại là** thói quen tốt.

After hours of discussion, it boiled down to one simple idea.

Sau nhiều giờ thảo luận, tất cả **chung quy lại là** một ý tưởng đơn giản.

No matter what you say, it always boils down to trust.

Dù bạn nói gì thì mọi chuyện **chung quy lại là** lòng tin.

What it really boils down to is whether you’re willing to try.

Điều thực sự quan trọng **chung quy lại là** bạn có sẵn sàng thử hay không.