"boggle your mind" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó quá bất ngờ, tuyệt vời hoặc khó tin đến mức bạn cảm thấy sững sờ, không thể nghĩ thông suốt trong chốc lát.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi diễn tả điều gì quá kỳ lạ, bất ngờ hoặc gây choáng ngợp. Không nên nhầm với 'blow your mind' hay 'boggle the mind'.
Examples
The size of the universe can really boggle your mind.
Kích thước của vũ trụ thực sự có thể **làm bạn sửng sốt**.
The magic trick will boggle your mind if you watch closely.
Nếu bạn quan sát kỹ, màn ảo thuật này sẽ **làm bạn sửng sốt**.
All the details in this painting boggle your mind.
Tất cả chi tiết trong bức tranh này đều **khiến bạn kinh ngạc**.
Honestly, the amount of information out there these days just boggles your mind.
Thật sự, lượng thông tin ngoài kia bây giờ **làm bạn sửng sốt**.
It boggles your mind how quickly kids learn to use new technology.
Thật **kinh ngạc** khi trẻ em học cách sử dụng công nghệ mới nhanh như vậy.
Some of these conspiracy theories will absolutely boggle your mind.
Một số thuyết âm mưu này chắc chắn sẽ **làm bạn sửng sốt**.