"bodice" in Vietnamese
Definition
Đây là phần thân trên ôm sát cơ thể của váy, thường từ ngực đến eo; cũng có thể chỉ loại đồ lót phụ nữ có cấu trúc cứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thân áo' thường thấy trong bối cảnh thời trang hoặc mô tả trang phục cổ điển, không giống 'corset' vì không siết eo mạnh. Hay dùng khi nói về váy cưới hoặc dạ hội.
Examples
The dress has a blue bodice and a white skirt.
Chiếc váy có **thân áo** màu xanh và váy trắng.
She wore a red bodice to the party.
Cô ấy mặc **thân áo** đỏ đến bữa tiệc.
The bodice is decorated with lace.
**Thân áo** được trang trí bằng ren.
The wedding dress featured a beaded bodice that sparkled in the light.
Váy cưới có **thân áo** đính hạt lấp lánh dưới ánh sáng.
Her costume had a velvet bodice that fit perfectly.
Trang phục của cô ấy có **thân áo** nhung vừa vặn hoàn hảo.
When I tried on the dress, the bodice felt a little tight around my waist.
Khi thử váy, tôi thấy **thân áo** hơi chật ở eo.