Herhangi bir kelime yazın!

"bobble" in Vietnamese

cục len tròn (trang trí trên mũ)lắc lưvụng về xử lý

Definition

Một quả cầu len nhỏ thường gắn trên mũ hoặc động tác lắc lư nhẹ, nhanh, thường dùng cho đầu hoặc vật. Cũng có nghĩa là cầm nắm vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng với 'bobble hat' trong tiếng Anh-Anh. Động từ dùng khi chỉ đầu hoặc vật gì đó lắc lư, hoặc xử lý vụng về, đặc biệt trong thể thao hoặc khi cầm nắm đồ vật nhỏ.

Examples

She wore a hat with a big red bobble on top.

Cô ấy đội chiếc mũ có **cục len tròn** đỏ to ở trên.

The child's head began to bobble as he fell asleep.

Khi cậu bé chuẩn bị ngủ, đầu cậu bắt đầu **lắc lư**.

He dropped the ball after a bobble at first base.

Anh ấy làm rớt bóng sau một pha **lóng ngóng** ở vị trí đầu tiên.

My favorite part of the hat is the fluffy bobble on top.

Phần tôi thích nhất ở chiếc mũ là **cục len tròn** mềm mại ở trên.

During the car ride, my head kept bobbling with every bump.

Suốt chuyến xe, đầu tôi cứ **lắc lư** mỗi lần qua ổ gà.

He bobbled the keys and almost dropped them down the drain.

Anh ta **lóng ngóng** với chùm chìa khóa và suýt làm rơi xuống cống.