Herhangi bir kelime yazın!

"blowouts" in Vietnamese

vụ nổ (lốp xe)bữa tiệc lớngiảm giá khủngtrận thắng áp đảo (thể thao)

Definition

'Blowout' dùng để chỉ vụ nổ bất ngờ (nhất là nổ lốp), bữa tiệc lớn, đợt bán giảm giá cực mạnh, hoặc chiến thắng cách biệt lớn trong thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng cho tiệc tùng, giảm giá. Với xe cộ hoặc thể thao, dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.

Examples

There were several blowouts on the highway during the storm.

Trong cơn bão, trên đường cao tốc đã có vài vụ **nổ** lốp xe.

We had two blowouts in just one week.

Chỉ trong một tuần, chúng tôi gặp hai vụ **nổ** lốp xe.

The store has big blowouts every summer.

Cửa hàng đó mỗi mùa hè đều có những **giảm giá khủng**.

That was one of the wildest birthday blowouts I've ever attended.

Đó là một trong những bữa tiệc sinh nhật **hoành tráng** nhất mà tôi từng tham dự.

Their team won by 40 points—it was one of the biggest blowouts this season.

Đội họ thắng cách biệt 40 điểm—một trong những **trận thắng áp đảo** nhất mùa giải này.

Everyone loves shopping during holiday blowouts because of the massive discounts.

Mọi người thích mua sắm vào mùa **giảm giá khủng** dịp lễ vì được giảm rất nhiều.