"blowback" in Vietnamese
Definition
Hậu quả tiêu cực không ngờ tới hoặc phản ứng dữ dội xảy ra sau một hành động, đặc biệt trong chính trị, kinh tế hoặc ngoại giao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh; không dùng cho sự cố nhỏ. Khi nói 'political blowback' có thể hiểu là 'phản ứng dữ dội về chính trị'.
Examples
The new law caused a lot of blowback from the public.
Luật mới đã gây ra nhiều **phản ứng ngược** từ công chúng.
There was significant blowback after the company made the announcement.
Sau thông báo, công ty đã gặp phải **phản ứng ngược** nghiêm trọng.
He didn’t expect any blowback from his comments.
Anh ấy không ngờ sẽ có bất kỳ **phản ứng ngược** nào từ nhận xét của mình.
They underestimated the blowback from changing the school schedule.
Họ đã đánh giá thấp **phản ứng ngược** khi thay đổi lịch học.
After the risky policy, the government is dealing with serious blowback.
Sau chính sách mạo hiểm, chính phủ đang phải đối mặt với **phản ứng ngược** nghiêm trọng.
Social media often turns minor mistakes into big blowback for public figures.
Trên mạng xã hội, những sai lầm nhỏ của người nổi tiếng thường thành **phản ứng ngược** lớn.