"blow your brains out" in Vietnamese
Definition
Tự sát bằng cách bắn vào đầu. Đây là một cụm từ rất mạnh và mang tính chất bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này rất thô thiển và gây sốc, dùng với ý nghĩa cường điệu khi than vãn nhưng cũng có thể mang nghĩa tự sát thật sự. Cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng.
Examples
He said he would blow his brains out if he lost his job.
Anh ấy nói nếu mất việc thì sẽ **bắn vỡ óc tự tử**.
Never joke about wanting to blow your brains out.
Đừng bao giờ đùa về việc muốn **bắn vỡ óc tự tử**.
In some movies, a character threatens to blow their brains out.
Trong một số bộ phim, nhân vật đe dọa sẽ **bắn vỡ óc tự tử**.
This math homework is so hard I could blow my brains out.
Bài tập toán này khó quá, tôi muốn **bắn vỡ óc tự tử** luôn.
If I have to sit through one more meeting, I’ll blow my brains out.
Nếu còn phải họp thêm lần nữa, tôi sẽ **bắn vỡ óc tự tử** mất.
My friend always says he’ll blow his brains out if he has to eat broccoli again, but he’s just being dramatic.
Bạn tôi luôn nói sẽ **bắn vỡ óc tự tử** nếu phải ăn bông cải lần nữa, nhưng cậu ấy chỉ nói quá thôi.