Herhangi bir kelime yazın!

"blow the doors off" in Vietnamese

gây ấn tượng mạnhvượt trội hoàn toàn

Definition

Gây ấn tượng rất mạnh hoặc vượt trội hoàn toàn so với ai/cái gì. Dùng khi kết quả vượt xa mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, dùng trong văn nói, thường nói về ai/cái gì nổi bật, gây ấn tượng mạnh hoặc chiến thắng chênh lệch. Không dịch sát nghĩa từng từ.

Examples

The new electric car will blow the doors off the old models.

Xe ô tô điện mới chắc chắn sẽ **gây ấn tượng mạnh** so với các mẫu cũ.

That performance really blew the doors off and amazed everyone.

Màn trình diễn đó thực sự **gây ấn tượng mạnh** và khiến mọi người kinh ngạc.

Their new smartphone will blow the doors off the competition.

Điện thoại thông minh mới của họ sẽ **vượt trội hoàn toàn** so với đối thủ.

This band’s live show will blow the doors off!

Buổi diễn trực tiếp của ban nhạc này chắc chắn sẽ **gây ấn tượng mạnh**!

That movie just blew the doors off—I was not expecting it to be that good.

Bộ phim đó thật sự **gây ấn tượng mạnh**—Tôi không nghĩ nó lại hay như vậy.

Their new software absolutely blew the doors off the industry.

Phần mềm mới của họ thực sự đã **gây ấn tượng mạnh** trong ngành.