Herhangi bir kelime yazın!

"blow apart" in Vietnamese

làm nổ tungphá huỷ hoàn toànbác bỏ hoàn toàn (nghĩa bóng)

Definition

Phá huỷ hoặc chia cắt thứ gì đó bằng một vụ nổ hoặc lực mạnh; cũng chỉ việc hoàn toàn bác bỏ hay làm đổ vỡ một ý tưởng, kế hoạch hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (phá hoại thực sự) lẫn nghĩa bóng (hoàn toàn bác bỏ, làm sụp đổ ý tưởng, nhóm). Thường gặp ở thể bị động với các từ như 'tòa nhà', 'lý thuyết', 'tình bạn'.

Examples

The old building was blown apart by the explosion.

Toà nhà cũ đã bị vụ nổ **phá huỷ hoàn toàn**.

The scientist's theory was blown apart by new evidence.

Lý thuyết của nhà khoa học đã bị bằng chứng mới **bác bỏ hoàn toàn**.

The bomb blew apart the walls.

Quả bom đã **làm nổ tung** các bức tường.

That last argument really blew apart their friendship.

Cuộc tranh cãi cuối cùng đó thực sự đã **làm tan vỡ** tình bạn của họ.

The lawyer's questions completely blew apart the story.

Những câu hỏi của luật sư đã **bóc trần** toàn bộ câu chuyện đó.

One little mistake can sometimes blow apart your whole plan.

Chỉ một sai lầm nhỏ đôi khi cũng có thể **làm hỏng** toàn bộ kế hoạch của bạn.