"blow apart" in Indonesian
Definition
Phá hủy hoặc tách rời một vật gì đó bằng lực mạnh hoặc vụ nổ; cũng chỉ việc làm sụp đổ hoàn toàn một ý tưởng, kế hoạch hoặc tập thể.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng cả nghĩa đen (hủy diệt bằng nổ mạnh) và nghĩa bóng (bác bỏ, phá vỡ hoàn toàn lập luận, kế hoạch). Thường xuất hiện dưới dạng bị động, áp dụng cho nhiều đối tượng.
Examples
The old building was blown apart by the explosion.
Toà nhà cũ đã bị vụ nổ **phá hủy hoàn toàn**.
The scientist's theory was blown apart by new evidence.
Lý thuyết của nhà khoa học đã bị bằng chứng mới **bác bỏ hoàn toàn**.
The bomb blew apart the walls.
Quả bom đã **làm nổ tung** các bức tường.
That last argument really blew apart their friendship.
Cuộc cãi vã cuối đó thực sự đã **làm tan vỡ** tình bạn của họ.
The lawyer's questions completely blew apart the story.
Những câu hỏi của luật sư đã **vạch trần** toàn bộ câu chuyện đó.
One little mistake can sometimes blow apart your whole plan.
Một lỗi nhỏ đôi khi cũng có thể **làm hỏng** toàn bộ kế hoạch của bạn.