Herhangi bir kelime yazın!

"blossom out" in Vietnamese

nở hoaphát triển (người)

Definition

Bắt đầu nở hoa; cũng dùng để mô tả khi ai đó bắt đầu phát triển và thể hiện tài năng, sự tự tin hoặc khả năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi mang tính văn chương, mô tả người phát triển (thể hiện tài năng, sự tự tin); thường dùng kèm 'into' với nghĩa chuyển đổi.

Examples

The cherry trees blossom out every spring.

Những cây anh đào **nở hoa** mỗi mùa xuân.

With practice, he began to blossom out as a musician.

Nhờ luyện tập, anh ấy bắt đầu **phát triển** thành một nhạc sĩ.

Her confidence really blossomed out after the speech.

Sự tự tin của cô ấy thật sự **nở rộ** sau bài phát biểu.

It took some time, but she finally blossomed out into a great leader.

Phải mất một thời gian, nhưng cô ấy cuối cùng đã **trở thành** một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

You could see the whole garden blossom out after the rain.

Sau cơn mưa, bạn có thể thấy cả khu vườn **nở rộ**.

He used to be shy, but he really blossomed out at university.

Trước kia anh ấy nhút nhát, nhưng ở đại học thật sự đã **nở rộ**.