Herhangi bir kelime yazın!

"bloomers" in Vietnamese

quần bó ống rộngquần bloomers

Definition

Quần bloomers là loại quần ống rộng, thường dùng từ xưa cho phụ nữ mang làm đồ lót hoặc mặc khi tập thể thao. Thường gặp trong trang phục lịch sử hoặc biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong đời sống hiện đại, chủ yếu gặp trong chuyện lịch sử hoặc hóa trang. Đừng nhầm với 'blooper'. Cụm từ 'mặc bloomers' thường gắn với hình ảnh xưa.

Examples

In the old photo, my grandmother is wearing bloomers.

Trong bức ảnh cũ, bà tôi đang mặc **quần bloomers**.

Bloomers were popular sportswear for women in the 19th century.

**Quần bloomers** từng là trang phục thể thao phổ biến cho nữ giới thế kỷ 19.

Some traditional dance costumes include bloomers.

Một số trang phục múa truyền thống có cả **quần bloomers**.

She laughed about having to wear bloomers in her school play.

Cô ấy cười khi kể phải mặc **quần bloomers** trong vở kịch ở trường.

Those vintage gym photos always show girls in bloomers and big bows.

Ảnh tập thể dục cổ điển luôn có các cô gái mặc **quần bloomers** và nơ to.

He joked that his sister’s Halloween costume came with puffy pink bloomers.

Anh ấy đùa rằng bộ hóa trang Halloween của em gái đi kèm **quần bloomers** màu hồng phồng.