Herhangi bir kelime yazın!

"bloodlines" in Vietnamese

dòng máuhuyết thống

Definition

Dòng máu hoặc huyết thống là sự nối tiếp giữa các thế hệ có cùng tổ tiên, thường dùng để chỉ nguồn gốc quý tộc hoặc thuần chủng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dòng máu' thường dùng trong tài liệu về giống nòi, quý tộc, hoặc dòng dõi vật nuôi. Không dùng cho gia đình gần mà dùng cho tổ tiên, di sản.

Examples

Many royal families protect their bloodlines.

Nhiều gia đình hoàng gia bảo vệ **dòng máu** của mình.

Dogs with strong bloodlines are often more expensive.

Những con chó có **dòng máu** tốt thường đắt hơn.

He is proud of his family's bloodlines.

Anh ấy tự hào về **dòng máu** gia đình mình.

Some breeders keep detailed records to trace the bloodlines of their animals.

Một số người lai giống lưu giữ hồ sơ chi tiết để truy vết **dòng máu** của vật nuôi.

Fantasy novels often mention ancient bloodlines with magical powers.

Tiểu thuyết giả tưởng thường nhắc tới những **dòng máu** cổ xưa có sức mạnh phép thuật.

Arguments about pure bloodlines can cause conflict within communities.

Tranh cãi về **dòng máu** thuần chủng đôi khi gây ra xung đột trong cộng đồng.