Herhangi bir kelime yazın!

"blondish" in Vietnamese

vàng nhạtpha vàng

Definition

Màu tóc có pha chút vàng nhưng không hẳn là vàng hoàn toàn; thường chỉ sự pha trộn giữa vàng và tông màu khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để tả màu tóc, không sử dụng cho vật thể. Thường gặp trong miêu tả tóc như "tóc vàng nhạt".

Examples

Her hair is blondish, not fully blond.

Tóc cô ấy có màu **vàng nhạt**, không phải vàng hoàn toàn.

He has blondish highlights in his hair.

Anh ấy có những lọn tóc nhuộm **vàng nhạt**.

The child’s hair turned blondish in the summer sun.

Mùa hè, tóc đứa trẻ trở nên **vàng nhạt** dưới ánh nắng.

My hair gets kind of blondish after I spend a week at the beach.

Sau một tuần ở biển, tóc tôi có vẻ **vàng nhạt** hơn.

She always wanted blondish hair, so she tried highlights.

Cô ấy luôn muốn có mái tóc **vàng nhạt**, nên đã thử nhuộm highlight.

Is it just me, or does your beard look a little blondish in this light?

Chỉ mình tôi thấy vậy, hay râu bạn trong ánh sáng này trông có vẻ **vàng nhạt** vậy?