"blocking and tackling" in Vietnamese
Definition
Những nhiệm vụ hoặc kỹ năng căn bản nhưng thiết yếu để thành công trong một lĩnh vực, thường dùng trong kinh doanh hoặc thể thao để nhấn mạnh phải làm tốt những việc cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này có nguồn gốc từ bóng bầu dục Mỹ, nghĩa là tập trung vào những việc cơ bản nhất. Dùng chủ yếu trong kinh doanh hoặc công việc, không dùng nghĩa đen.
Examples
We need to focus on blocking and tackling if we want the project to succeed.
Chúng ta cần tập trung vào **những công việc cơ bản** nếu muốn dự án thành công.
Good managers always take care of the blocking and tackling.
Những nhà quản lý giỏi luôn chăm lo **những việc cơ bản**.
Before thinking big, remember the blocking and tackling.
Trước khi nghĩ lớn, hãy nhớ **những việc cơ bản**.
We're getting distracted—let's get back to the blocking and tackling.
Chúng ta đang xao nhãng—hãy quay lại **những việc cơ bản**.
It may not be glamorous, but solid blocking and tackling wins games—and projects.
Có thể không hoành tráng, nhưng **những việc cơ bản** vững chắc sẽ giúp chiến thắng cả trong thi đấu lẫn dự án.
Frank really knows his blocking and tackling in sales—he never misses the details.
Frank thực sự giỏi **những việc cơ bản** trong bán hàng—anh ấy không bỏ sót chi tiết nào.