"block up" in Vietnamese
Definition
Làm cho một chỗ nào đó bịt kín hoặc đầy, không cho gì đi qua; thường dùng với lỗ, ống, hay lối đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vật cản vật lý như ống nước, cửa ra vào, lỗ hổng. Thường đi với từ 'với' (ví dụ: bịt kín bằng khăn). Không dùng cho người hoặc kỹ thuật số.
Examples
The drain was blocked up by leaves.
Cống đã bị **bịt kín** bởi lá cây.
He tried to block up the hole in the wall with a towel.
Anh ấy cố gắng **bịt kín** lỗ trên tường bằng khăn tắm.
Please don't block up the doorway.
Làm ơn đừng **bịt kín** lối ra vào.
My nose gets blocked up every spring because of allergies.
Mỗi mùa xuân, mũi tôi lại bị **nghẹt** do dị ứng.
Someone blocked up the sink, and now the water won't drain.
Ai đó đã **làm tắc** bồn rửa, nước không thoát được.
If you block up the windows, the room gets really stuffy.
Nếu bạn **bịt kín** các cửa sổ thì phòng sẽ rất ngột ngạt.