Herhangi bir kelime yazın!

"blipped" in Vietnamese

nhấp nháyxuất hiện thoáng qua

Definition

Nói về thứ gì đó xuất hiện thoáng chốc rồi biến mất ngay, thường dùng cho ánh sáng, âm thanh hoặc sự kiện ngắn trên màn hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, màn hình hoặc radar. Từ này mang tính không trang trọng, thường chỉ sự xuất hiện/chớp tắt rất nhanh. Hiếm khi dùng cho người, thường chỉ dùng ẩn dụ.

Examples

The message blipped on the screen for a second.

Tin nhắn **nhấp nháy** trên màn hình chỉ trong một giây.

A small light blipped in the dark room.

Một đèn nhỏ **nhấp nháy** trong phòng tối.

The icon blipped and disappeared.

Biểu tượng **nhấp nháy** rồi biến mất.

Her phone notification blipped so fast that she missed it.

Thông báo điện thoại của cô ấy **nhấp nháy** nhanh đến mức cô ấy không kịp xem.

When the plane passed by, it just blipped on the radar.

Khi máy bay bay qua, nó chỉ **nhấp nháy** trên radar.

I thought the app crashed, but the window just blipped off for a moment.

Tôi tưởng ứng dụng bị treo, nhưng cửa sổ chỉ **nhấp nháy** một lúc rồi biến mất.