Herhangi bir kelime yazın!

"blighter" in Vietnamese

gã nàythằng nhóckẻ xui xẻo

Definition

Đây là từ lóng thân mật của Anh để gọi ai đó, thường là nam giới, với ý hài hước hoặc hơi bực mình; có thể chỉ người nghịch ngợm, kém may mắn, hay chỉ đơn giản là người đang được nhắc đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều ở Anh, không trang trọng, có thể mang nghĩa thân mật hoặc hơi mỉa mai. Ghép với 'poor', 'little' hoặc dùng riêng ('the little blighter') tuỳ cảm xúc.

Examples

That blighter took my last cookie.

Cái **gã này** đã lấy chiếc bánh quy cuối cùng của tôi.

He's a clever little blighter, isn't he?

Nó là một **thằng nhóc** láu cá thật nhỉ?

Poor blighter, he lost his wallet again.

**Kẻ xui xẻo** kia lại làm mất ví nữa rồi.

If that blighter calls again, just tell him I'm out.

Nếu **gã này** gọi lại nữa, cứ bảo tôi đi vắng.

The little blighter managed to sneak into the kitchen and eat all the cake!

**Thằng nhóc** này len lén vào bếp ăn sạch bánh rồi!

I haven't seen the old blighter in years.

Tôi đã lâu không gặp lại **gã này** già rồi.