"blemishes" in Vietnamese
Definition
Vết là những dấu nhỏ, tì vết hoặc khuyết điểm trên da hoặc bề mặt của vật. Từ này cũng có thể chỉ các nhược điểm nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng để chỉ vấn đề về da như mụn, sẹo, hoặc vết đốm, nhưng cũng dùng cho vật thể. Các cụm như 'blemishes trên da' hay 'vết trên bề mặt' rất phổ biến.
Examples
He has a few blemishes on his face.
Anh ấy có vài **vết** trên mặt.
The fruit has some blemishes on the skin, but it is still good to eat.
Trên vỏ quả có vài **vết**, nhưng vẫn ăn được.
She uses cream to cover her blemishes.
Cô ấy dùng kem để che các **vết**.
A little makeup easily hides those small blemishes.
Chút trang điểm là che được các **vết** nhỏ đó.
Nobody’s skin is perfect—we all have blemishes now and then.
Không ai có làn da hoàn hảo – ai cũng có **vết** lúc này lúc khác.
The table still looks good despite a few blemishes on its surface.
Chiếc bàn dù có vài **vết** trên bề mặt nhưng vẫn còn đẹp.