Herhangi bir kelime yazın!

"black out" in Vietnamese

bất tỉnhmất trí nhớ tạm thờimất điện

Definition

Đột nhiên mất ý thức hoặc trí nhớ trong thời gian ngắn, hoặc khi đèn hay điện bị tắt bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó bất tỉnh hoặc mất trí nhớ ngắn hạn do say rượu, căng thẳng, mệt mỏi. Cũng có thể dùng khi mất điện đột ngột. Khác với 'pass out', nghĩa chỉ ngất xỉu về mặt thể chất.

Examples

I didn't eat all day and started to black out in class.

Tôi không ăn cả ngày nên bắt đầu **bất tỉnh** trong lớp.

The city will black out tonight because of maintenance.

Thành phố sẽ **mất điện** tối nay vì bảo trì.

He blacked out after the accident and can't remember anything.

Anh ấy **mất trí nhớ** sau tai nạn và không nhớ được gì.

I drank too much last night and totally blacked out.

Tối qua tôi uống quá nhiều và hoàn toàn **không nhớ gì**.

The whole neighborhood blacked out during the storm.

Cả khu phố **mất điện** trong cơn bão.

She gets anxious in crowds and sometimes blacks out for a few seconds.

Cô ấy căng thẳng giữa đám đông và đôi khi **bất tỉnh** vài giây.