Herhangi bir kelime yazın!

"blabber" in Vietnamese

lải nhảitiết lộ bí mật một cách bất cẩn

Definition

Nói quá nhiều, thường về những chuyện không quan trọng hoặc tiết lộ bí mật do vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lải nhải' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người nói quá nhiều hoặc không giữ được bí mật. 'blabbermouth' có thể dịch là 'người hay buột miệng'.

Examples

Please don't blabber about the surprise party.

Làm ơn đừng **lải nhải** về buổi tiệc bất ngờ nhé.

He likes to blabber during meetings.

Anh ấy thích **lải nhải** trong các cuộc họp.

Don't blabber my secret to everyone.

Đừng **tiết lộ** bí mật của tôi cho mọi người.

I wish you wouldn't blabber every little thing that happens at work.

Tôi ước gì bạn đừng **lải nhải** về từng chuyện nhỏ xảy ra ở công ty.

If you blabber, people might stop trusting you.

Nếu bạn **lải nhải**, mọi người có thể sẽ không còn tin tưởng bạn.

Sorry, I didn't mean to blabber about your plans.

Xin lỗi, mình không cố ý **nói ra** về kế hoạch của bạn.