Herhangi bir kelime yazın!

"biweekly" in Vietnamese

hai tuần một lầncách tuần

Definition

Xảy ra mỗi hai tuần một lần. Đôi khi từ này cũng chỉ việc xảy ra hai lần một tuần, nhưng phổ biến nhất vẫn là mỗi hai tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biweekly' hiếm khi dùng với nghĩa hai lần một tuần, nếu muốn nói rõ nên dùng 'hai lần một tuần'. Từ này thường dùng cho họp, trả lương, phát hành tạp chí.

Examples

We have a biweekly meeting at the office.

Chúng tôi có cuộc họp **hai tuần một lần** tại văn phòng.

She gets paid on a biweekly schedule.

Cô ấy nhận lương theo lịch **hai tuần một lần**.

The magazine is published biweekly.

Tạp chí được xuất bản **hai tuần một lần**.

Our team updates the project plan on a biweekly basis.

Nhóm chúng tôi cập nhật kế hoạch dự án theo **hai tuần một lần**.

If you prefer, you can set up biweekly reminders.

Nếu bạn muốn, bạn có thể thiết lập nhắc nhở **hai tuần một lần**.

Let’s move the check-ins from monthly to biweekly.

Hãy chuyển nhắc nhở kiểm tra từ mỗi tháng sang **hai tuần một lần**.