Herhangi bir kelime yazın!

"bite your lip" in Vietnamese

cắn môi

Definition

Cố tình cắn vào môi mình để ngăn cản cảm xúc hoặc không để lộ điều gì, như không cười, không nói ra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (thật sự cắn môi) và nghĩa bóng (kiềm chế cảm xúc hoặc lời nói). Kiểu “cắn môi để...” muốn nói tới việc giấu cảm xúc.

Examples

She bites her lip when she is nervous.

Cô ấy **cắn môi** khi lo lắng.

Try not to bite your lip during the photo.

Đừng **cắn môi** khi chụp ảnh nhé.

He bites his lip to stop from laughing.

Anh ấy **cắn môi** để không bật cười.

I had to bite my lip to keep from telling him the truth.

Tôi phải **cắn môi** để không kể sự thật với anh ấy.

She bit her lip and said nothing during the meeting.

Cô ấy **cắn môi** và im lặng trong cuộc họp.

Sometimes you just have to bite your lip and let it go.

Đôi khi bạn chỉ cần **cắn môi** và bỏ qua.