"bite your hand off" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận ngay một đề nghị hoặc cơ hội vì nó quá hấp dẫn hoặc hào phóng, không đắn đo gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong nói chuyện thân mật, thể hiện sự hào hứng đặc biệt. Hay gặp sau 'tôi sẽ', như 'tôi sẽ nhảy vào ngay'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
If you offered me that job, I’d bite your hand off.
Nếu bạn đề nghị cho tôi công việc đó, tôi sẽ **nhảy vào ngay**.
Some people would bite your hand off for tickets to that concert.
Nhiều người sẽ **nhảy vào ngay** để có vé xem buổi hòa nhạc đó.
I’d bite your hand off to travel to Paris next summer.
Nếu được đi Paris mùa hè tới, tôi sẽ **chấp nhận ngay lập tức**.
They’re selling their car for half price—honestly, I’d bite your hand off at that offer.
Họ bán xe chỉ với nửa giá—thật sự, tôi sẽ **nhảy vào ngay** với đề nghị đó.
You’re offering free lunch? Most students would bite your hand off for that!
Bạn mời bữa trưa miễn phí? Hầu hết sinh viên sẽ **nhảy vào ngay**!
If someone offered to pay my bills for a year, I’d bite their hand off!
Nếu ai đó chịu trả hóa đơn cho tôi cả năm, tôi chắc chắn sẽ **nhảy vào ngay**!