Herhangi bir kelime yazın!

"bite the hand that feeds one" in Vietnamese

ăn cháo đá bátquay lưng lại với ân nhân

Definition

Cụm từ này chỉ hành động vô ơn, quay lưng lại hoặc làm hại người đã từng giúp đỡ mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, chỉ dùng cho trường hợp phản bội, vô ơn người đã giúp mình. Thường nói kiểu khuyên nhủ như "đừng ăn cháo đá bát".

Examples

You should not bite the hand that feeds you.

Bạn không nên **ăn cháo đá bát**.

If you bite the hand that feeds you, you may lose your support.

Nếu bạn **ăn cháo đá bát**, bạn có thể mất đi người ủng hộ mình.

He learned not to bite the hand that feeds him after losing his job.

Sau khi mất việc, anh ấy đã hiểu rằng không nên **ăn cháo đá bát**.

It's really risky to bite the hand that feeds you at work.

Ở nơi làm việc, **ăn cháo đá bát** là rất nguy hiểm.

I warned him not to bite the hand that feeds him, but he didn't listen.

Tôi đã cảnh báo anh ấy đừng **ăn cháo đá bát**, nhưng anh ấy không nghe.

Criticizing your mentor in public is like biting the hand that feeds you.

Chỉ trích người đã giúp mình trước đám đông giống như **ăn cháo đá bát**.