Herhangi bir kelime yazın!

"bite the dust" in Vietnamese

hỏng hoàn toànchết (cách nói thân mật)

Definition

Thành ngữ này dùng để nói ai đó chết bất ngờ hoặc một vật gì đó hỏng hoàn toàn. Thường nghe trong phim hoặc nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc khi nói đùa; không dùng cho trường hợp tử vong nghiêm túc. Cũng thường nói về máy móc hỏng.

Examples

The old computer finally bit the dust.

Cái máy tính cũ cuối cùng cũng đã **hỏng hoàn toàn**.

Many soldiers bit the dust in the battle.

Nhiều binh sĩ đã **chết** trong trận chiến.

My headphones bit the dust after two years of use.

Tai nghe của tôi **hỏng hoàn toàn** sau hai năm sử dụng.

That old TV finally bit the dust last night during the game.

Cái tivi cũ ấy cuối cùng cũng **hỏng** vào tối qua khi đang xem trận đấu.

Another bakery in town just bit the dust—guess business is tough these days.

Lại một tiệm bánh nữa ở thị trấn **đã đóng cửa**—kinh doanh dạo này khó thật.

"Looks like my phone just bit the dust again—time for a new one!"

"Có vẻ như điện thoại của tôi lại **hỏng hoàn toàn** rồi—đến lúc mua cái mới thôi!"