Herhangi bir kelime yazın!

"bite off more than one can chew" in Vietnamese

ôm đồm quá nhiềunhận việc quá sức

Definition

Nhận làm một việc gì đó vượt quá khả năng hoặc quá sức chịu đựng của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong tình huống thân mật để khuyên hoặc nhắc nhở ai đó không nên nhận quá nhiều việc.

Examples

He tried to start two businesses at once and bit off more than he could chew.

Anh ấy đã cố gắng khởi nghiệp hai công ty cùng lúc và **ôm đồm quá nhiều**.

Don’t bite off more than you can chew with your homework.

Đừng **ôm đồm quá nhiều** với bài tập về nhà của mình.

She realized she had bitten off more than she could chew when the project got too big.

Cô ấy nhận ra đã **ôm đồm quá nhiều** khi dự án trở nên quá lớn.

Make sure you don’t bite off more than you can chew at your new job—take it slow.

Hãy chắc chắn rằng bạn không **ôm đồm quá nhiều** ở công việc mới — cứ từ từ mà tiến.

I think I’ve bitten off more than I can chew with all these volunteer projects.

Tôi nghĩ mình đã **ôm đồm quá nhiều** với tất cả những dự án tình nguyện này.

You’re planning to work full-time and study? Don’t bite off more than you can chew!

Bạn định vừa đi làm toàn thời gian vừa học à? Đừng **ôm đồm quá nhiều** nhé!