"birdbrain" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói vui ai đó hơi ngốc, dễ nhầm lẫn hay làm việc ngớ ngẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người thân, mang tính đùa cợt, không nhằm xúc phạm nặng nề.
Examples
Don't be such a birdbrain!
Đừng có làm **não đầu chim** như thế!
My little brother is a birdbrain when it comes to math.
Em trai tôi đúng là **não đầu chim** khi nhắc đến toán học.
Everyone calls him a birdbrain because he always forgets his homework.
Ai cũng gọi cậu ấy là **não đầu chim** vì luôn quên bài tập về nhà.
I locked my keys in the car again—what a birdbrain move.
Tôi lại khóa chìa khóa trong xe—đúng là hành động **não đầu chim**.
You're not a birdbrain, you're just distracted today.
Bạn không phải **não đầu chim**, chỉ là hôm nay hơi lơ đãng thôi.
He forgot his lunch again? That guy is such a birdbrain sometimes.
Anh ta lại quên cơm trưa nữa à? Đúng là đôi khi **não đầu chim** thật.