Herhangi bir kelime yazın!

"binges" in Vietnamese

cơn ăn quá nhiềucơn nghiệnthời kỳ làm gì đó quá mức

Definition

Khoảng thời gian ai đó ăn uống hoặc làm gì đó quá mức trong thời gian ngắn, thường xảy ra nhiều lần và khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thường ngày, nhất là với cụm như 'food binges', 'binge-watching'. Chủ yếu chỉ hành động vượt kiểm soát và có hại, không nên nhầm với 'bữa tiệc'.

Examples

He often binges on snacks late at night.

Anh ấy thường xuyên **ăn quá nhiều** đồ ăn vặt vào khuya.

Holiday weekends often lead to binges of food and TV.

Những dịp cuối tuần lễ thường dẫn đến các **cơn ăn uống và xem TV quá mức**.

Some people have regular binges when they feel stressed.

Một số người có những đợt **ăn quá nhiều** khi bị căng thẳng.

Lately, my weekend binges of streaming shows are getting out of hand.

Gần đây, các **cơn nghiện xem streaming** cuối tuần của tôi ngày càng khó kiểm soát.

He regrets his weekend pizza binges, but can't stop himself.

Anh ấy hối hận về các **cơn ăn pizza quá mức** vào cuối tuần, nhưng không thể dừng lại được.

Her friend worries about her shopping binges whenever she gets a bonus.

Bạn của cô ấy lo lắng về các **cơn nghiện mua sắm** mỗi khi cô được thưởng.