Herhangi bir kelime yazın!

"billows" in Vietnamese

cuộn lênphồng lên

Definition

Chỉ sự vật như khói, vải hay mây trương phồng hoặc chuyển động như làn sóng khi có gió thổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mô tả chuyển động mạnh, giàu hình ảnh như 'smoke billows', 'curtains billow'. Mang tính văn học nhiều hơn hội thoại thường ngày. Chủ yếu là động từ nội động.

Examples

The smoke billows into the sky.

Khói **cuộn lên** trời.

Her skirt billows in the wind.

Váy của cô ấy **phồng lên** trong gió.

The flag billows above the building.

Lá cờ **phấp phới** trên nóc tòa nhà.

Clouds billowed across the sunset, painting the sky with color.

Mây **cuộn lên** trên nền hoàng hôn, nhuộm màu cho bầu trời.

The curtains billowed when the windows were thrown open.

Rèm cửa **phồng lên** khi cửa sổ được mở toang.

Smoke billowed out of the chimney after the fire was lit.

Sau khi nhóm lửa, khói **cuộn lên** từ ống khói.