Herhangi bir kelime yazın!

"billionth" in Vietnamese

một phần tỷthứ một tỷ

Definition

'một phần tỷ' có nghĩa là một phần trong tổng số một tỷ phần bằng nhau, hoặc vị trí ngay sau 999.999.999 trong một chuỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, toán học. 'one billionth of a second' là 1/1.000.000.000 giây; 'the billionth item' nghĩa là vật thứ một tỷ.

Examples

A nanometer is one billionth of a meter.

Một nanomet là **một phần tỷ** mét.

This is only the billionth time I've told you.

Đây chỉ là lần thứ **một tỷ** tôi nhắc bạn thôi.

He finished in the billionth position in the contest.

Anh ấy về đích ở vị trí thứ **một tỷ** trong cuộc thi.

Scientists can measure changes at the billionth of a second.

Các nhà khoa học có thể đo sự thay đổi tới tận **một phần tỷ** giây.

If I had a dollar for every time, I'd be a billionth as rich as Bill Gates.

Nếu mỗi lần có một đô la, tôi chỉ giàu bằng **một phần tỷ** của Bill Gates.

The difference was so small, less than a billionth of a gram.

Sự khác biệt nhỏ đến mức còn chưa đến **một phần tỷ** gam.