"billeted" in Vietnamese
Definition
Khi các binh sĩ được sắp xếp ở tạm tại một nơi nào đó, thường là nhà dân hoặc các tòa nhà không thuộc quân đội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử. Dễ gặp với cụm ‘bố trí ở/tại’. Không dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Examples
The soldiers were billeted in the school during the war.
Trong chiến tranh, các binh sĩ được **bố trí chỗ ở** trong trường học.
Officers were billeted at local houses.
Các sĩ quan được **bố trí chỗ ở** tại nhà dân.
During winter, troops were billeted in empty buildings.
Vào mùa đông, quân lính được **bố trí chỗ ở** trong các tòa nhà trống.
Last month, we were billeted with a kind family outside the city.
Tháng trước, chúng tôi được **bố trí ở** nhà một gia đình tốt bụng ngoài thành phố.
The soldiers were billeted wherever there was extra space.
Binh lính được **bố trí chỗ ở** ở bất cứ nơi nào có chỗ trống.
He remembered being billeted in a tiny village as a young recruit.
Anh nhớ lại lúc còn tân binh trẻ, từng được **bố trí ở** một ngôi làng nhỏ.