Herhangi bir kelime yazın!

"bigmouth" in Vietnamese

người nhiều chuyệnngười hay tiết lộ bí mật

Definition

Người nói quá nhiều, thường làm lộ bí mật hoặc thông tin riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

'người nhiều chuyện' và 'người hay tiết lộ bí mật' đều mang ý chê trách. Hay dùng để phàn nàn khi ai đó không giữ bí mật hoặc nói linh tinh.

Examples

Don't tell Mary—she's a bigmouth.

Đừng nói với Mary—cô ấy là một **người nhiều chuyện**.

My brother is such a bigmouth; he can't keep a secret.

Anh trai tôi đúng là một **người hay tiết lộ bí mật**; anh ấy không thể giữ được bí mật.

Everyone knows Jake is a bigmouth.

Ai cũng biết Jake là một **người nhiều chuyện**.

I wish you weren't such a bigmouth—now everyone knows my surprise.

Ước gì bạn không phải là một **người nhiều chuyện**—bây giờ ai cũng biết bất ngờ của tôi rồi.

Stop being a bigmouth and let people talk!

Đừng làm **người nhiều chuyện** nữa, để người khác nói đi!

Of course he told everyone—he's the biggest bigmouth I know.

Tất nhiên anh ấy đã kể cho mọi người—anh ấy là **người nhiều chuyện** nhất mà tôi từng biết.