Herhangi bir kelime yazın!

"big spender" in Vietnamese

người chi tiêu lớnngười tiêu xài hoang phí

Definition

Người thường xuyên chi rất nhiều tiền, thường theo cách hào phóng hoặc nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật, hài hước. Nhắc đến ai đó chi tiêu mạnh tay, nhất là khi mua sắm, tiệc tùng. Khác với 'spender' (trung tính), nhấn mạnh sự phô trương.

Examples

My uncle is a big spender at restaurants.

Chú tôi là một **người chi tiêu lớn** ở các nhà hàng.

The hotel is full of big spenders during the holiday.

Khách sạn đầy **người chi tiêu lớn** trong dịp lễ.

He is known as a big spender in town.

Anh ấy nổi tiếng là **người chi tiêu lớn** ở thị trấn.

Here comes the big spender—let's see what he'll buy today!

Kìa **người chi tiêu lớn** đến rồi—xem hôm nay anh ấy mua gì nhé!

You don't have to be a big spender to have a good time.

Bạn không cần phải là **người chi tiêu lớn** để vui vẻ.

After winning the lottery, he turned into a real big spender.

Sau khi trúng số, anh ấy trở thành một **người chi tiêu lớn** thực sự.