Herhangi bir kelime yazın!

"big sleep" in Vietnamese

giấc ngủ dài (cách nói uyển chuyển về cái chết)

Definition

Cách nói nhẹ nhàng, không chính thức để chỉ cái chết, thường dùng với trẻ em hoặc trong văn học. Cũng có thể nói về giấc ngủ thật lâu hoặc sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Big sleep' là một cách nói uyển chuyển, thường thấy trong văn học hoặc khi nói nhẹ nhàng về cái chết; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu dùng nói về ngủ thường, người nghe có thể hiểu nhầm.

Examples

Some people call death the big sleep.

Một số người gọi cái chết là '**giấc ngủ dài**'.

The old cat finally went to the big sleep last night.

Con mèo già cuối cùng cũng đã đi vào '**giấc ngủ dài**' đêm qua.

Many stories use the term big sleep when someone dies.

Nhiều câu chuyện dùng từ '**giấc ngủ dài**' khi ai đó qua đời.

When Grandpa passed away, Mom told us he went to the big sleep.

Khi ông mất, mẹ bảo chúng mình là ông đi vào '**giấc ngủ dài**'.

After the accident, everyone was too sad to talk about the big sleep directly.

Sau tai nạn, ai cũng quá buồn để nói về '**giấc ngủ dài**' một cách thẳng thắn.

He joked, 'Don’t wake me up, I’m enjoying the big sleep!', but everyone knew what he meant.

Anh ấy đùa: 'Đừng đánh thức tôi, tôi đang tận hưởng '**giấc ngủ dài**'!', nhưng ai cũng hiểu anh muốn nói gì.