Herhangi bir kelime yazın!

"big fish" in Vietnamese

cá lớn (bóng nghĩa)người quan trọng

Definition

Chỉ một người quyền lực hoặc có vị trí quan trọng trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng để ám chỉ người có quyền lực ('big fish in banking'), đôi khi có ý mỉa mai nhẹ. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

He is a big fish in the banking industry.

Anh ấy là một **cá lớn** trong ngành ngân hàng.

Many people want to become a big fish at work.

Nhiều người muốn trở thành **cá lớn** ở nơi làm việc.

She met some big fish at the conference.

Cô ấy đã gặp vài **cá lớn** tại hội nghị.

He used to be a big fish in his hometown, but here no one knows him.

Anh ấy từng là **cá lớn** ở quê, nhưng ở đây chẳng ai biết đến anh.

After his promotion, everyone treated him like a big fish.

Sau khi được thăng chức, mọi người đều đối xử với anh như một **cá lớn**.

In a small company, it’s easier to feel like a big fish.

Ở công ty nhỏ, bạn dễ cảm thấy mình là **cá lớn**.