"big fat" in Vietnamese
Definition
'To bự' hoặc 'bự chảng' dùng để nhấn mạnh độ lớn, quan trọng hay rất rõ ràng của sự vật, thường mang tính cường điệu, hài hước hoặc nhấn mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'To bự', 'to đùng' rất thân mật, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày để gây ấn tượng hoặc đùa, không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
That was a big fat lie.
Đó là một lời nói dối **to bự**.
I gave him a big fat hug.
Tôi đã ôm anh ấy một cái **to đùng**.
She got a big fat present for her birthday.
Cô ấy nhận được một món quà **to đùng** vào sinh nhật.
I failed the test — a big fat zero for me.
Tôi trượt bài kiểm tra — ăn ngay con số không **to bự**.
Don’t believe him. That story is a big fat exaggeration.
Đừng tin anh ấy. Câu chuyện đó là sự phóng đại **to bự**.
I just got a big fat paycheck this month!
Tháng này, tôi vừa nhận lương **to bự**!