Herhangi bir kelime yazın!

"big deal" in Vietnamese

việc lớnchuyện nhỏ (nói mỉa mai)

Definition

Cụm từ này dùng để nói điều gì đó quan trọng, ấn tượng, hoặc ngược lại, dùng mỉa mai khi cho rằng không quan trọng. Sử dụng trong hội thoại hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang ý nghĩa mỉa mai. Cụm 'make a big deal out of (something)' là làm quá lên. Nên dùng đúng ngữ cảnh hàng ngày.

Examples

It's just a small mistake, not a big deal.

Chỉ là một lỗi nhỏ thôi, không có gì **việc lớn** cả.

Getting a promotion at work is a big deal for him.

Được thăng chức ở chỗ làm là **việc lớn** với anh ấy.

Don't make such a big deal out of it.

Đừng làm quá lên, không phải **việc lớn** đâu.

So you forgot your umbrella—big deal!

Quên mang ô à—**chuyện nhỏ** mà!

They acted like it was a big deal, but it really wasn't.

Họ làm như đó là **việc lớn**, nhưng thật ra chẳng là gì.

For her, running a marathon isn't a big deal anymore.

Với cô ấy, chạy marathon không còn là **việc lớn** nữa.