Herhangi bir kelime yazın!

"biddies" in Vietnamese

bà giàgà mái

Definition

'Bà già' là cách gọi thân mật hoặc đùa cợt chỉ những phụ nữ lớn tuổi. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ con gà mái trong văn nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đôi khi mang ý trêu chọc hoặc mỉa mai. Khi chỉ phụ nữ, nên thận trọng vì có thể khiến người nghe cảm thấy bị coi thường.

Examples

The three old biddies sat together in the park.

Ba bà **bà già** ngồi cùng nhau trong công viên.

Grandpa feeds the biddies every morning on the farm.

Ông cho **gà mái** ăn mỗi sáng ở trang trại.

Look at those noisy biddies gossiping over there.

Nhìn mấy **bà già** ồn ào kia đang buôn chuyện kìa.

Back in my hometown, the biddies always know everyone’s business.

Ở quê cũ của tôi, **bà già** lúc nào cũng biết chuyện tất cả mọi người.

Don’t mind the biddies clucking outside—it’s just the hens making a racket.

Đừng bận tâm đến tiếng **gà mái** kêu ngoài kia—chỉ là chúng náo động thôi.

Those old biddies can be harsh, but they mean well.

Những **bà già** đó đôi khi hơi khó tính nhưng thật ra họ có ý tốt.